Chuyển đến nội dung

建立

jiàn lì 4–4

thành lập; xây dựng; hình thức

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán建 · 立
  • 2âm tiếtjiàn lì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.182

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 建jiàn9 nétHSK 3
  • 立lì5 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Tiếp tục đi