Chuyển đến nội dung

形状

xíng zhuàng 2–4

hình thức

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán形 · 状
  • 2âm tiếtxíng zhuàng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.839

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 形xíng7 nétHSK 3
  • 状zhuàng7 nétHSK 3phồn thể 狀

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 那片云是鱼的形状。

    Đám mây đó có hình con cá.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi