律师
- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán律 · 师
- 2âm tiếtlǜ shī
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.246
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 律师. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 老师lǎo shīHSK 1
giáo viên; thầy cô
- 教师jiào shīHSK 2
Giáo viên