Chuyển đến nội dung

所长

suǒ cháng 3–2

kỹ năng; những điều cần làm chủ

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán所 · 长
  • 2âm tiếtsuǒ cháng
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 13.535

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 所suǒ8 nétHSK 2
  • 长zhǎng4 nétHSK 2phồn thể 長

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 每个人都有自己的所长。

    Mọi người đều có thế mạnh riêng.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 所长. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi