Chuyển đến nội dung

手续

shǒu xù 3–4

thủ tục; hình thức

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán手 · 续
  • 2âm tiếtshǒu xù
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.265

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 手shǒu4 nétHSK 1
  • 续xù11 nétHSK 3phồn thể 續

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 办理签证需要哪些手续?

    Cần những thủ tục gì để xin visa?

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 手续. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi