Chuyển đến nội dung

批评

pī píng 1–2

chỉ trích; chỉ trích

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán批 · 评
  • 2âm tiếtpī píng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.504

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 批pī7 nétHSK 3
  • 评píng7 nétHSK 3phồn thể 評

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你总是批评我!

    Bạn luôn chỉ trích tôi!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 不要再批评我了!

    Đừng chỉ trích tôi nữa!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi