承诺
chéng nuò 2–4
to promise; to undertake to do something; commitment
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 6trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 6
- 2chữ Hán承 · 诺
- 2âm tiếtchéng nuò
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.985
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.