Chuyển đến nội dung

掌握

zhǎng wò 3–4

to grasp (often fig.); to control; to seize (initiative, opportunity, destiny); to master; to know well; to understand sth well and know how to use it; fluency

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán掌 · 握
  • 2âm tiếtzhǎng wò
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.826

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 掌zhǎng12 nétHSK 4
  • 握wò12 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi