Chuyển đến nội dung

控制

kòng zhì 4–4

to control

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán控 · 制
  • 2âm tiếtkòng zhì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 569

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 控kòng11 nétHSK 5
  • 制zhì8 nétHSK 3phồn thể 製

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi