Chuyển đến nội dung

握手

wò shǒu 4–3

bắt tay

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán握 · 手
  • 2âm tiếtwò shǒu
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 6.920

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 握wò12 nétHSK 3
  • 手shǒu4 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 和我握手。

    Bắt tay tôi đi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 他拒绝跟我握手。

    Anh ấy từ chối bắt tay tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 握手. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi