Chuyển đến nội dung

收费

shōu fèi 1–4

tính phí; thuế quan

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán收 · 费
  • 2âm tiếtshōu fèi
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.234

Từ loại: vn,v

Các chữ Hán trong từ

  • 收shōu6 nétHSK 2
  • 费fèi9 nétHSK 3phồn thể 費

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这个博物馆不收费。

    Không có phí vào cửa bảo tàng này.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 收费. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi