Chuyển đến nội dung

月份

yuè fèn 4–4

tháng

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán月 · 份
  • 2âm tiếtyuè fèn
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.613

Từ loại: t,n

Các chữ Hán trong từ

  • 月yuè4 nétHSK 1
  • 份fèn6 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 8月份没课。

    Không có lớp học trong tháng Tám.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 一月份这里很冷。

    Ở đây lạnh vào tháng giêng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 月份. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi