Chuyển đến nội dung

期待

qī dài 1–4

to look forward to; to await; expectation

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán期 · 待
  • 2âm tiếtqī dài
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.312

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 期qī12 nétHSK 1
  • 待dài9 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他到我期待。

    Tôi mong chờ anh ấy.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我期待好久了耶!

    Tôi đã mong chờ nó từ lâu rồi!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 期待. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi