Chuyển đến nội dung

权利

quán lì 2–4

right (i.e. an entitlement to sth); (classical) power and wealth

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán权 · 利
  • 2âm tiếtquán lì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.696

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 权quán6 nétHSK 4phồn thể 權
  • 利lì7 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 权利. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi