Chuyển đến nội dung

歌手

gē shǒu 1–3

ca sĩ

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán歌 · 手
  • 2âm tiếtgē shǒu
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.028

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 歌gē14 nétHSK 1
  • 手shǒu4 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你不是歌手。

    Bạn không phải là ca sĩ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 她是位歌手。

    Cô ấy là một ca sĩ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 歌手. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi