母亲
mǔ qīn 3–1
Mẹ
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán母 · 亲
- 2âm tiếtmǔ qīn
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 983
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
她比母亲高。
Cô ấy cao hơn mẹ cô ấy.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
这是我母亲。
Đây là mẹ tôi.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
你母亲怎么样?
Nǐ mǔ qīn zěn me yàng
Mẹ bạn thế nào?
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.