Chuyển đến nội dung

浪费

làng fèi 4–4

rác thải; rác thải

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán浪 · 费
  • 2âm tiếtlàng fèi
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.924

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 浪làng10 nétHSK 3
  • 费fèi9 nétHSK 3phồn thể 費

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这是浪费时间。

    Đây là một sự lãng phí thời gian.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你在浪费我们时间。

    Bạn đang lãng phí thời gian của chúng tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你不该浪费你的时间。

    Nǐ bù gāi làng fèi nǐ de shí jiān

    Bạn không nên lãng phí thời gian của bạn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi