Chuyển đến nội dung

演员

yǎn yuán 3–2

diễn viên; nữ diễn viên; người chơi

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán演 · 员
  • 2âm tiếtyǎn yuán
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.643

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 演yǎn14 nétHSK 3
  • 员yuán7 nétHSK 2phồn thể 員

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他们是演员。

    Họ là diễn viên.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 演员的皮肤是化过妆的。

    Da của diễn viên được trang điểm.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi