爆炸
bào zhà 4–4
explosion; to explode; to blow up; to detonate
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 6trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 6
- 2chữ Hán爆 · 炸
- 2âm tiếtbào zhà
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.772
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.