Chuyển đến nội dung

犯罪

fàn zuì 4–4

to commit a crime; crime; offense

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 6trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 6
  • 2chữ Hán犯 · 罪
  • 2âm tiếtfàn zuì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.108

Từ loại: vn,v

Các chữ Hán trong từ

  • 犯fàn5 nétHSK 5
  • 罪zuì13 nétHSK 5

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi