犯罪
fàn zuì 4–4
to commit a crime; crime; offense
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 6trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 6
- 2chữ Hán犯 · 罪
- 2âm tiếtfàn zuì
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.108
Từ loại: vn,v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.