Chuyển đến nội dung

独立

dú lì 2–4

independent; independence; to stand alone

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán独 · 立
  • 2âm tiếtdú lì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.876

Từ loại: a,v,ad,an,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 独dú9 nétHSK 4phồn thể 獨
  • 立lì5 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi