Chuyển đến nội dung

甚至

shèn zhì 4–4

even; so much so that

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán甚 · 至
  • 2âm tiếtshèn zhì
  • Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 478

Từ loại: d,c

Các chữ Hán trong từ

  • 甚shèn9 nétHSK 4
  • 至zhì6 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi