Chuyển đến nội dung

皮肤

pí fū 2–1

skin

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán皮 · 肤
  • 2âm tiếtpí fū
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.922

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 皮pí5 nétHSK 3
  • 肤fū8 nétHSK 4phồn thể 膚

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi