Chuyển đến nội dung

票价

piào jià 4–4

giá vé

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán票 · 价
  • 2âm tiếtpiào jià
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 13.687

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 票piào11 nétHSK 1
  • 价jià6 nétHSK 3phồn thể 價

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这场演出的票价不太贵。

    Vé xem show này không quá đắt.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 票价. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi