Chuyển đến nội dung

秘密

mì mì 4–4

secret; private; confidential; clandestine; a secret

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán秘 · 密
  • 2âm tiếtmì mì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.577

Từ loại: n,a,ad

Các chữ Hán trong từ

  • 秘mì10 nétHSK 4
  • 密mì11 nétHSK 4

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi