答案
- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán答 · 案
- 2âm tiếtdá àn
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.912
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 答案. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 回答huí dáHSK 1
trả lời; câu trả lời
- 答应dā yingHSK 2
trả lời; đồng ý; hứa