精彩
jīng cǎi 1–3
Tuyệt; Đặc biệt; hấp dẫn
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán精 · 彩
- 2âm tiếtjīng cǎi
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.320
Từ loại: a
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
精彩的一击!
Cú sút tuyệt vời!
từ kho ngữ liệu Tatoeba
那是场精彩的会议。
Đó là một cuộc họp tuyệt vời.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
我们生活在一个精彩的时代。
Wǒ men shēng huó zài yī gè jīng cǎi de shí dài
Chúng ta đang sống trong một thời gian tuyệt vời.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.