Chuyển đến nội dung

纪录

jì lù 4–4

ghi chú; ghi

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán纪 · 录
  • 2âm tiếtjì lù
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.694

Từ loại: n,v

Các chữ Hán trong từ

  • 纪jì6 nétHSK 3phồn thể 紀
  • 录lù8 nétHSK 3phồn thể 録

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他破了世界纪录。

    Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 他录了一个纪录片给我。

    Anh ấy đã ghi lại một bộ phim tài liệu cho tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi