绿茶
lǜ chá 4–2
trà xanh
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán绿 · 茶
- 2âm tiếtlǜ chá
- Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 15.567
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
你喝绿茶吗?
Bạn có uống trà xanh không?
từ kho ngữ liệu Tatoeba
您喝绿茶吗?
Bạn có uống trà xanh không?
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 绿茶. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 绿色lǜ sèHSK 2
màu xanh lá