Chuyển đến nội dung

舞台

wǔ tái 3–2

sân khấu; đấu trường

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán舞 · 台
  • 2âm tiếtwǔ tái
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.023

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 舞wǔ14 nétHSK 2
  • 台tái5 nétHSK 3phồn thể 檯

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 她第一次站在舞台上表演。

    Lần đầu tiên cô biểu diễn trên sân khấu.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi