Chuyển đến nội dung

英雄

yīng xióng 1–2

hero

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 6trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 6
  • 2chữ Hán英 · 雄
  • 2âm tiếtyīng xióng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.553

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 英yīng9 nétHSK 2
  • 雄xióng12 nétHSK 5

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 英雄. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi