规则
guī zé 1–2
rule; regulation; rules and regulations
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán规 · 则
- 2âm tiếtguī zé
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.924
Từ loại: n,a
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.