规范
guī fàn 1–4
định mức; tiêu chuẩn; luật lệ
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán规 · 范
- 2âm tiếtguī fàn
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 6.609
Từ loại: v,n,a,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
请按照规范使用实验设备。
Vui lòng sử dụng thiết bị thí nghiệm theo thông số kỹ thuật.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.