Chuyển đến nội dung

讲话

jiǎng huà 3–4

nói chuyện; lời nói

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán讲 · 话
  • 2âm tiếtjiǎng huà
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.064

Từ loại: n,v

Các chữ Hán trong từ

  • 讲jiǎng6 nétHSK 2phồn thể 講
  • 话huà8 nétHSK 1phồn thể 話

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 她讲话很多。

    Cô ấy nói rất nhiều.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我妈妈讲话很慢。

    Mẹ tôi nói rất chậm.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 讲话. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi