Chuyển đến nội dung

词语

cí yǔ 2–3

nói; thuật ngữ; sự biểu lộ

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán词 · 语
  • 2âm tiếtcí yǔ
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 10.379

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 词cí7 nétHSK 2phồn thể 詞
  • 语yǔ9 nétHSK 1phồn thể 語

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 请在括号中填上一个词语。

    Hãy đặt một từ trong ngoặc.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 词语. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi