资料
zī liào 1–4
material; resources; data; information; profile (Internet)
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán资 · 料
- 2âm tiếtzī liào
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.130
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.