跑步
pǎo bù 3–4
chạy bộ
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 2 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán跑 · 步
- 2âm tiếtpǎo bù
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.199
Từ loại: v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我喜欢跑步。
Tôi thích chạy.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
我每天跑步。
Tôi chạy mỗi ngày.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.