进入
jìn rù 4–4
đi vào; đi vào
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán进 · 入
- 2âm tiếtjìn rù
- Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 458
Từ loại: v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
他进入了我的房间。
Anh ấy vào phòng tôi.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
汤姆进入了卫生间。
Tom bước vào phòng tắm.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 进入. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 进行jìn xíngHSK 2
LÀM; diễn ra
- 进去jìn qùHSK 1
đi vào
- 进来jìn láiHSK 1
đi vào
- 收入shōu rùHSK 2
thu nhập; thu nhập