Chuyển đến nội dung

连续

lián xù 2–4

liên tục; liên tiếp

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán连 · 续
  • 2âm tiếtlián xù
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.315

Từ loại: a,ad

Các chữ Hán trong từ

  • 连lián8 nétHSK 3phồn thể 連
  • 续xù11 nétHSK 3phồn thể 續

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Tiếp tục đi