Chuyển đến nội dung

邮箱

yóu xiāng 2–1

hộp thư; e-mail

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán邮 · 箱
  • 2âm tiếtyóu xiāng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 8.497

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 邮yóu7 nétHSK 3phồn thể 郵
  • 箱xiāng15 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这是我的电子邮箱。

    Đây là địa chỉ email của tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我的电子邮箱改变了。

    Địa chỉ email của tôi đã thay đổi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi