Chuyển đến nội dung

部长

bù zhǎng 4–3

bộ trưởng; Trưởng phòng

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán部 · 长
  • 2âm tiếtbù zhǎng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.538

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 部bù10 nétHSK 2
  • 长zhǎng4 nétHSK 2phồn thể 長

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 教育部长今天访问了学校。

    Hôm nay Bộ trưởng Bộ Giáo dục đã đến thăm trường.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 部长. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi