Chuyển đến nội dung

价值

jià zhí 4–2

đánh dấu

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán价 · 值
  • 2âm tiếtjià zhí
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.136

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 价jià6 nétHSK 3phồn thể 價
  • 值zhí10 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这篇文章没有价值。

    Bài viết này không có giá trị.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 那部电影有看的价值。

    Bộ phim đó đáng xem.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi