Chuyển đến nội dung

估计

gū jì 1–4

to estimate; to reckon; (coll.) to suppose

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán估 · 计
  • 2âm tiếtgū jì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.586

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 估gū7 nétHSK 4
  • 计jì4 nétHSK 2phồn thể 計

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 估计. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi