Chuyển đến nội dung

体现

tǐ xiàn 3–4

phản ánh; nhận ra

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán体 · 现
  • 2âm tiếttǐ xiàn
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.185

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 体tǐ7 nétHSK 1phồn thể 體
  • 现xiàn8 nétHSK 1phồn thể 現

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 体现了彼此间深厚的感情。

    Nó phản ánh tình cảm sâu sắc giữa nhau.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 体现. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi