Chuyển đến nội dung

免费

miǎn fèi 3–4

free (of charge)

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán免 · 费
  • 2âm tiếtmiǎn fèi
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.416

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 免miǎn7 nétHSK 4
  • 费fèi9 nétHSK 3phồn thể 費

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi