Chuyển đến nội dung

军队

jūn duì 1–4

armed forces; troops

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 6trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 6
  • 2chữ Hán军 · 队
  • 2âm tiếtjūn duì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.868

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 军jūn6 nétHSK 5phồn thể 軍
  • 队duì5 nétHSK 2phồn thể 隊

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 军队. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi