Chuyển đến nội dung

冠军

guàn jūn 4–1

champion

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán冠 · 军
  • 2âm tiếtguàn jūn
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.133

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 冠guān9 nétHSK 5
  • 军jūn6 nétHSK 5phồn thể 軍

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi