Chuyển đến nội dung

几乎

jī hū 1–1

almost; nearly; practically

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán几 · 乎
  • 2âm tiếtjī hū
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.001

Từ loại: d

Các chữ Hán trong từ

  • 几jǐ2 nétHSK 1phồn thể 幾
  • 乎hū5 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Tiếp tục đi