Chuyển đến nội dung

创造

chuàng zào 4–4

tạo nên; làm

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán创 · 造
  • 2âm tiếtchuàng zào
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.476

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 创chuàng6 nétHSK 3phồn thể 創
  • 造zào11 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这个团队创造了一个新作品。

    Nhóm đã tạo ra một tác phẩm mới.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi