刺激
cì jī 4–1
to provoke; to irritate; to upset; to stimulate; to excite; irritant
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán刺 · 激
- 2âm tiếtcì jī
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.968
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.